Thẻ an toàn điện là gì? Những quy định và cách sử dụng đúng
02/09/2026 10:00:00- Thẻ an toàn điện là gì?
- Quy định pháp luật hiện hành về thẻ an toàn điện cần nắm rõ
- 1. Đối tượng bắt buộc phải được cấp thẻ
- 2. Thẩm quyền tổ chức sát hạch và cấp thẻ
- 3. Phân loại 5 bậc an toàn điện và giới hạn công việc
- 4. Thẻ an toàn điện có giá trị trong bao lâu?
- Hướng dẫn cách sử dụng thẻ an toàn điện đúng cách
- Người lao động cần mang và bảo quản thẻ như thế nào?
- Khi nào thẻ bị thu hồi và doanh nghiệp cần quản lý ra sao?
- Lời kết
Thẻ an toàn điện là căn cứ quan trọng để xác nhận người lao động đã được đào tạo và đáp ứng yêu cầu khi thực hiện công việc liên quan đến điện; việc hiểu đúng quy định và sử dụng thẻ đúng cách giúp hạn chế rủi ro trong quá trình làm việc. Vậy thẻ an toàn điện là gì, ai cần được cấp và thẻ có giá trị trong bao lâu? Cùng tìm hiểu những quy định cần biết và cách sử dụng thẻ đúng để đảm bảo an toàn, đúng quy định!
Thẻ an toàn điện là gì?
Thẻ an toàn điện là giấy tờ xác nhận người lao động đã được huấn luyện, sát hạch và đáp ứng yêu cầu về an toàn điện phù hợp với công việc, bậc an toàn được cấp. Theo Nghị định 62/2025/NĐ-CP, người thực hiện các công việc như xây dựng, sửa chữa, quản lý, vận hành hệ thống điện; kiểm định, thí nghiệm, xây lắp, sửa chữa đường dây hoặc thiết bị điện thuộc diện được huấn luyện, sát hạch và cấp thẻ theo quy định.

Không chỉ chứng minh đã hoàn thành chương trình đào tạo, thẻ an toàn điện còn là căn cứ để xác định phạm vi công việc người lao động được phép thực hiện. Mỗi bậc an toàn tương ứng với những yêu cầu và mức độ công việc khác nhau, qua đó hạn chế việc bố trí nhân sự chưa đủ năng lực vào khu vực có nguy cơ cao.
Đối với doanh nghiệp, việc quản lý và cấp thẻ đúng quy định giúp kiểm soát năng lực của từng nhân sự trước khi phân công công việc. Đồng thời, quá trình huấn luyện còn trang bị kiến thức về nhận diện nguy cơ, biện pháp phòng ngừa và quy trình làm việc an toàn, góp phần giảm thiểu tai nạn và bảo vệ người lao động trong thực tế.
Quy định pháp luật hiện hành về thẻ an toàn điện cần nắm rõ
Để đảm bảo tính thống nhất và an toàn trên toàn quốc, mọi hoạt động liên quan đến huấn luyện, sát hạch và cấp thẻ an toàn điện đều phải tuân thủ nghiêm ngặt theo Nghị định 62/2025/NĐ-CP và Thông tư 05/2021/TT-BCT. Dưới đây là những nội dung cốt lõi mà cả người sử dụng lao động và người lao động đều phải ghi nhớ.
1. Đối tượng bắt buộc phải được cấp thẻ
Không phải ai làm việc trong công ty điện lực hay các nhà máy cũng cần cấp thẻ an toàn điện, mà thẻ này nhắm trực tiếp vào những người có rủi ro phơi nhiễm với điện. Cụ thể gồm 4 nhóm chính:
- Người trực tiếp thi công tại hiện trường, công trường: Bao gồm các kỹ sư, công nhân đảm nhận việc vận hành, thí nghiệm, xây lắp, sửa chữa hệ thống đường dây hoặc thiết bị điện. Đáng chú ý, những người làm công tác ghi chỉ số công tơ, đo đếm điện năng cũng bắt buộc phải có thẻ.
- Nhân sự bảo trì, bảo dưỡng nội bộ: Đó là đội ngũ kỹ thuật viên quản lý hệ thống điện tại các nhà máy sản xuất, tòa nhà chung cư, văn phòng, bệnh viện hay trường học.
- Khối quản lý và điều hành: Cán bộ quản lý kỹ thuật, kỹ sư giám sát an toàn thi công và các điều độ viên hệ thống điện.
- Lao động tự do và dịch vụ nông thôn: Những người làm nghề vận hành, sửa chữa điện tự do, cung cấp dịch vụ điện mướn tại khu vực nông thôn, miền núi, vùng sâu vùng xa, biên giới và hải đảo.

2. Thẩm quyền tổ chức sát hạch và cấp thẻ
Việc huấn luyện, sát hạch và cấp thẻ an toàn điện được thực hiện bởi các chủ thể có thẩm quyền, tùy thuộc vào nơi người lao động làm việc và đối tượng quản lý:
- Người sử dụng lao động: Doanh nghiệp, cơ quan hoặc tổ chức trực tiếp quản lý người lao động có trách nhiệm tổ chức huấn luyện, thành lập hội đồng sát hạch và cấp thẻ cho người đạt yêu cầu. Thẩm quyền này bao gồm cấp thẻ lần đầu, cấp lại khi người lao động thay đổi vị trí công việc, làm mất hoặc hư hỏng thẻ, cũng như trường hợp được nâng bậc an toàn điện.
- Sở Công Thương cấp tỉnh/thành phố: Đối với lao động điện hoạt động độc lập, người làm dịch vụ điện tại khu vực nông thôn, miền núi, hải đảo và không thuộc sự quản lý của doanh nghiệp, việc cấp thẻ thuộc thẩm quyền của Sở Công Thương. Thẻ được cấp trong thời hạn không quá 07 ngày làm việc kể từ khi người dự sát hạch đạt yêu cầu hoặc kể từ ngày cơ quan tiếp nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ.
3. Phân loại 5 bậc an toàn điện và giới hạn công việc
Hệ thống an toàn điện được chia thành 5 bậc từ thấp đến cao. Để đạt được bất kỳ bậc nào, điều kiện tiên quyết là kết quả sát hạch lý thuyết và thực hành đều phải đạt từ 80% trở lên.
Bậc an toàn | Tiêu chuẩn kiến thức và kỹ năng | Giới hạn công việc được phép thực hiện |
Bậc 1/5 | Nắm vững kiến thức nền tảng về điện, sử dụng đúng chuẩn các thiết bị bảo hộ lao động và thành thạo kỹ năng sơ cứu người bị điện giật. | Chỉ được tham gia phụ việc dọn dẹp hoặc hỗ trợ vòng ngoài. Tuyệt đối không được tiếp xúc trực tiếp với dây dẫn, thiết bị đang mang điện. |
Bậc 2/5 | Am hiểu các biện pháp an toàn kỹ thuật; biết cách giải cứu, tách nạn nhân ra khỏi nguồn điện một cách an toàn mà không gây rủi ro cho chính mình. | Bao gồm phạm vi của Bậc 1. Được phép làm việc tại các khu vực, thiết bị hoặc đường dây đã được cắt điện hoàn toàn và đã tiến hành nối đất an toàn. |
Bậc 3/5 | Nhạy bén trong việc nhận diện mối nguy, kịp thời phát hiện sai phạm an toàn của người khác và có năng lực thực hiện giám sát an toàn. | Bao gồm phạm vi của Bậc 2. Được phép: làm việc tại khu vực cắt điện từng phần; thao tác trực tiếp với điện hạ áp hoặc trên lưới cao áp; kiểm tra đường dây/trạm đang vận hành. Có thẩm quyền cấp lệnh, chỉ huy và giám sát công việc hạ áp. |
Bậc 4/5 | Đủ năng lực lập phương án an toàn cho tổ/đội. Nắm rõ trách nhiệm phối hợp liên ban và có khả năng điều tra, phân tích nguyên nhân tai nạn điện. | Bao gồm toàn bộ phạm vi của Bậc 3. Được phép làm việc trực tiếp với các đường dây, thiết bị điện cao áp đang mang điện. Nắm quyền chỉ huy, cấp phiếu công tác và lệnh công tác cho hệ thống điện cao áp. |
Bậc 5/5 | Đạt trình độ chuyên gia. Sở hữu kỹ năng quản lý, điều phối nhiều đơn vị cùng lúc. Đủ năng lực tổ chức an toàn cho các công việc quy mô lớn, phức tạp. | Được toàn quyền thực hiện mọi hạng mục công việc thuộc phạm vi chuyên môn được giao trên hệ thống điện. Là người chịu trách nhiệm cao nhất về an toàn lưới điện. |
Như vậy, không nên hiểu rằng có thẻ an toàn điện là mặc nhiên được làm mọi công việc liên quan đến điện. Người lao động phải thực hiện đúng phần việc tương ứng với bậc an toàn được cấp.

4. Thẻ an toàn điện có giá trị trong bao lâu?
Theo Điều 29 Nghị định 62/2025/NĐ-CP, thẻ an toàn điện có thể được cấp dưới dạng thẻ giấy hoặc thẻ điện tử. Thời hạn sử dụng được xác định từ khi cấp cho đến khi thu hồi, không phải thẻ tự động hết hạn sau 2 năm. Tuy nhiên, người lao động vẫn phải tham gia huấn luyện định kỳ trong thời hạn tối đa 2 năm để cập nhật kiến thức và duy trì yêu cầu an toàn theo quy định. Vì vậy, cần phân biệt rõ: thời hạn sử dụng của thẻ và chu kỳ huấn luyện định kỳ là hai vấn đề khác nhau.
Hướng dẫn cách sử dụng thẻ an toàn điện đúng cách
Có thẻ an toàn điện mới chỉ là điều kiện cần; quan trọng hơn, người lao động phải sử dụng và bảo quản thẻ đúng quy định, đồng thời doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ thông tin liên quan đến quá trình huấn luyện, sát hạch và cấp thẻ. Theo quy định hiện hành, thẻ có thể được cấp dưới dạng thẻ giấy hoặc điện tử và phải được sử dụng đúng phạm vi công việc, bậc an toàn được xác nhận.
Người lao động cần mang và bảo quản thẻ như thế nào?
Trong quá trình làm việc, người lao động phải mang theo thẻ an toàn điện và xuất trình khi có yêu cầu của người cho phép, người sử dụng lao động hoặc người có thẩm quyền. Việc này giúp kiểm tra nhanh thông tin và bậc an toàn của người thực hiện công việc. Bên cạnh đó, thẻ cần được giữ nguyên vẹn, tránh làm mất, rách, nhàu nát hoặc khiến hình ảnh, thông tin trên thẻ bị mờ. Nếu thẻ bị mất hoặc hư hỏng, người lao động cần thông báo cho đơn vị quản lý để thực hiện thủ tục cấp lại theo quy định.
Đặc biệt, không được xem thẻ là giấy phép để tự ý thực hiện mọi công việc về điện. Phạm vi công việc phải phù hợp với bậc an toàn được cấp, năng lực chuyên môn, nhiệm vụ được giao và các biện pháp an toàn áp dụng tại nơi làm việc.

Khi nào thẻ bị thu hồi và doanh nghiệp cần quản lý ra sao?
Thẻ an toàn điện đã cấp có thể được thu hồi khi người lao động chuyển sang công việc khác hoặc không còn làm việc tại đơn vị, thẻ bị cũ, nát, mờ ảnh hoặc thông tin không còn rõ, người lao động vi phạm quy định về an toàn điện hoặc đã được cấp thẻ mới thay thế. Khi phát sinh các trường hợp này, đơn vị cần thu hồi thẻ cũ và thực hiện thủ tục cấp, sửa đổi hoặc cấp lại thẻ phù hợp.
Song song với việc quản lý thẻ, người sử dụng lao động cần theo dõi đầy đủ quá trình huấn luyện, sát hạch, xếp bậc và cấp thẻ của người lao động. Hồ sơ liên quan phải được lưu giữ theo quy định để phục vụ việc kiểm tra, đối chiếu khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu. Thực hiện tốt khâu này không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát tình trạng an toàn của từng nhân sự mà còn hạn chế việc phân công sai người, sai bậc trong quá trình làm việc.
Lời kết
Hiểu đúng quy định về thẻ an toàn điện và thực hiện đúng phạm vi công việc được giao là nền tảng để người lao động chủ động phòng tránh rủi ro khi làm việc với điện. Khi thẻ được quản lý chặt chẽ và kết hợp cùng quy trình làm việc an toàn, việc bảo vệ con người và kiểm soát nguy cơ tại nơi làm việc sẽ hiệu quả hơn.
Để tăng cường lớp bảo vệ khi làm việc với điện, Bảo Hộ An Việt cung cấp giày, ủng cách điện, găng tay cách điện,... cùng nhiều thiết bị bảo hộ chuyên dụng. Liên hệ 0968 745 799- 0975 605 788- 097 999 1328- 0979 716 676 để được tư vấn sản phẩm phù hợp!





