3 nguyên nhân gây tai nạn lao động và các giải pháp giảm thiểu
27/12/2024 17:11:00Tai nạn lao động là vấn đề quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và sức khỏe của người lao động. Hiểu rõ nguyên nhân gây tai nạn lao động là cơ sở để các doanh nghiệp có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Trong bài viết này, Bảo Hộ An Việt sẽ giúp bạn nắm được các nguyên nhân chính và đưa ra giải pháp giúp giảm thiểu tai nạn lao động tại nơi làm việc.
Tìm hiểu nguyên nhân gây tai nạn lao động
Tai nạn lao động là những sự cố xảy ra bất ngờ trong khi làm việc, có thể gây ra tổn hại cho bất kỳ bộ phận nào của cơ thể hoặc thậm chí dẫn đến tử vong. Đây là những sự cố không thể lường trước, xảy ra khi người lao động thực hiện công việc hoặc hoạt động lao động trong môi trường làm việc.
Tai nạn lao động có thể xảy ra trong các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là những ngành nghề tiềm ẩn nhiều rủi ro như xây dựng, sản xuất, dầu khí và khai thác mỏ. Bên cạnh đó, tai nạn lao động cũng có thể xảy ra trong hoặc ngoài giờ làm việc khi người lao động thực hiện nhiệm vụ theo yêu cầu của người sử dụng lao động.

Dựa trên phân tích từ Bộ LĐ-TB-XH và Viện Khoa học an toàn và vệ sinh lao động, các nguyên nhân chính gây tai nạn lao động có thể được chia thành 3 nhóm chủ yếu gồm:
1. Nguyên nhân khách quan
Đây là những yếu tố ngoài tầm kiểm soát của con người, thường không thể dự đoán trước được. Nguyên nhân khách quan chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trong tổng số vụ tai nạn lao động.
Một trong những nguyên nhân chủ yếu là do thiết bị máy móc đã cũ, hư hỏng hoặc quá hạn sử dụng mà không được bảo dưỡng định kỳ. Sự cố từ thiết bị này có thể dẫn tới các tai nạn ngoài ý muốn trong quá trình sản xuất hoặc vận hành.
2. Nguyên nhân chủ quan
Đây là nguyên nhân gây tai nạn lao động chính yếu trong số các vụ tai nạn lao động được ghi nhận, nguyên nhân này liên quan đến sự thiếu ý thức và sơ suất trong quá trình làm việc. Người lao động đôi khi chủ quan, làm việc qua loa hoặc không tuân thủ các quy trình, biện pháp an toàn.
Việc thiếu kiến thức về an toàn lao động, không thực hiện đúng quy trình hay không sử dụng trang bị bảo hộ lao động đầy đủ cũng là những yếu tố chủ quan dẫn đến tai nạn lao động. Điều này chỉ ra rằng nếu người lao động và nhà quản lý có ý thức hơn về an toàn lao động, nhiều tai nạn có thể được ngăn chặn.
Bên cạnh đó, sức khỏe và tinh thần của người lao động cũng là yếu tố chủ quan không thể bỏ qua. Khi người lao động mệt mỏi, căng thẳng hoặc thiếu tập trung, họ dễ dàng bỏ qua các biện pháp an toàn. Những yếu tố này có thể làm giảm hiệu quả công việc và tăng khả năng xảy ra tai nạn lao động.
3. Nguyên nhân từ môi trường làm việc
Môi trường làm việc không an toàn là một nguyên nhân quan trọng khác. Các yếu tố nguy hiểm từ không gian làm việc như thiếu thiết bị bảo vệ, điều kiện vệ sinh kém hoặc không đủ ánh sáng cũng có thể làm tăng nguy cơ tai nạn. Những yếu tố này nếu không được kiểm soát và khắc phục kịp thời sẽ tạo ra môi trường dễ dẫn đến sự cố.
Ngoài ra, các yếu tố về sức khỏe, tinh thần của người lao động cũng là nguyên nhân gây ra tai nạn lao động không thể bỏ qua.

Những ngành nghề có nguy cơ cao về tai nạn lao động
Dựa vào Điều 8 Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH, các ngành nghề có nguy cơ cao về tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp thường liên quan đến những công việc yêu cầu sức lao động nặng nhọc, làm việc trong môi trường khắc nghiệt hoặc tiếp xúc với các yếu tố nguy hiểm. Những ngành này bao gồm:
- Khai khoáng và sản xuất than cốc, dầu mỏ tinh chế
- Sản xuất hóa chất, sản phẩm cao su và nhựa
- Sản xuất kim loại và các sản phẩm kim loại
- Thi công công trình xây dựng
- Đóng tàu và sửa chữa tàu biển
- Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
- Chế biến và bảo quản thủy sản
- Sản xuất dệt may, da giày
- Tái chế phế liệu
- Vệ sinh môi trường
- Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim
Các giải pháp hạn chế tai nạn lao động xảy ra
Để hạn chế tai nạn lao động, Bộ luật Lao động 2012 đã đưa ra một loạt các giải pháp quan trọng mà cả người lao động và người sử dụng lao động cần thực hiện. Những biện pháp này giúp đảm bảo an toàn và bảo vệ sức khỏe cho người lao động trong suốt quá trình làm việc.
1. Kiểm định máy móc, thiết bị và vật tư
Theo quy định tại Điều 147, Bộ luật Lao động 2012, các thiết bị, máy móc và vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động phải được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng và kiểm định định kỳ. Việc này không chỉ giúp đảm bảo tính mạng, sức khỏe cho người lao động mà còn duy trì môi trường làm việc an toàn, nhất là đối với các công việc có nguy cơ cao như xây dựng, khai thác mỏ hay công việc trên cao.

2. Lập kế hoạch bảo đảm an toàn và vệ sinh lao động
Điều 148 quy định người sử dụng lao động phải xây dựng kế hoạch an toàn lao động, vệ sinh lao động hàng năm. Đây là yếu tố then chốt giúp nâng cao nhận thức của cả người sử dụng lao động và người lao động trong công tác phòng ngừa tai nạn lao động cũng như các bệnh nghề nghiệp.
Kế hoạch này cần được kết hợp chặt chẽ với các kế hoạch sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, đảm bảo rằng môi trường làm việc luôn an toàn và vệ sinh.
3. Trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân
Căn cứ theo Điều 149, các doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp đầy đủ các thiết bị bảo vệ cá nhân cho người lao động làm việc trong môi trường nguy hiểm hoặc có yếu tố độc hại. Các phương tiện bảo vệ này phải đạt tiêu chuẩn chất lượng và người lao động cần sử dụng chúng đúng cách trong suốt quá trình làm việc. Biện pháp này giúp bảo vệ sức khỏe và tính mạng người lao động, đồng thời giảm thiểu chi phí cho Quỹ Bảo hiểm xã hội, Quỹ Bảo hiểm y tế khi xảy ra sự cố.
4. Huấn luyện an toàn lao động và vệ sinh lao động
Điều 150 yêu cầu các doanh nghiệp phải tổ chức các khóa huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động cho người lao động. Việc huấn luyện phải được thực hiện định kỳ, theo quy chuẩn của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội và phải kiểm tra sát hạch để cấp chứng chỉ.
Các khóa huấn luyện này giúp cho người lao động nắm vững kiến thức, kỹ năng về an toàn lao động và thực hiện công việc một cách an toàn hơn.
5. Cung cấp các thông tin về an toàn lao động
Theo Điều 151, người sử dụng lao động phải cung cấp đầy đủ thông tin về tình hình tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và các yếu tố nguy hiểm tại nơi làm việc. Việc cung cấp thông tin kịp thời giúp người lao động nhận thức rõ ràng về các rủi ro và biện pháp bảo vệ mình, từ đó giảm thiểu nguy cơ tai nạn lao động.
6. Chăm sóc sức khỏe cho người lao động
Cuối cùng, việc chăm sóc sức khỏe cho người lao động được quy định tại Điều 152. Người sử dụng lao động cần tổ chức khám sức khỏe định kỳ và thực hiện các chế độ phúc lợi cho người lao động. Sức khỏe tốt không chỉ giúp người lao động làm việc hiệu quả mà còn giúp giảm thiểu nguy cơ tai nạn lao động, bảo vệ sức khỏe và tăng năng suất lao động.

Lời kết
Trên đây là những nguyên nhân gây tai nạn lao động và các giải pháp giảm thiểu hiệu quả. Việc nắm rõ và áp dụng các biện pháp phòng tránh sẽ bảo vệ sức khỏe người lao động và nâng cao hiệu quả công việc. Mong rằng bài viết cung cấp thông tin hữu ích giúp cho các doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc an toàn hơn.
Để đảm bảo an toàn cho người lao động, Bảo Hộ An Việt cung cấp đầy đủ các trang thiết bị bảo hộ lao động chất lượng cao như đồng phục bảo hộ, giày bảo hộ, mũ bảo hộ, kính bảo hộ,..., đáp ứng mọi nhu cầu công việc. Hãy liên hệ ngay với An Việt để được tư vấn và hỗ trợ tận tình qua Hotline: 0857 050 888- 0857 050 999- 0986 448 555.
Xem thêm:
Lưới xây dựng: Tìm hiểu các loại và cách lựa chọn phù hợp
Vì sao cá nhân, doanh nghiệp cần tham gia đào tạo an toàn lao động?
Cách giảm tiếng ồn cho tai tại nơi làm việc với 4 giải pháp hiệu quả